Đền Phong

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngôi đền: "Đền Phong" tên gọi của một ngôi đền cụ thể, thường để chỉ một di tích lịch sử hoặc tín ngưỡng.
    • Cách gọi khác của Phong thu: Trong một số ngữ cảnh, "Đền Phong" được dùng như một cách gọi khác cho "Phong thu", có thể liên quan đến một địa danh hoặc sự kiện lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Du khách thường đến thăm Đền Phong vào dịp lễ hội đầu năm. (Du khách thường đến thăm Đền Phong vào dịp lễ hội đầu năm.)
    • Theo sử sách, Đền Phong một di tích từ rất lâu đời. (Theo sử sách, Đền Phong một di tích từ rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viếng Đền Phong": đi thăm, hành hương đến ngôi đền tên Đền Phong.
    • Nhiều người tín ngưỡng thường viếng Đền Phong để cầu bình an. (Nhiều người tín ngưỡng thường viếng Đền Phong để cầu bình an.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong thu (danh từ riêng): tên gọi khác của Đền Phong hoặc một địa danh liên quan.
    • Khu vực Phong thu nay đã trở thành một điểm du lịch nổi tiếng. (Khu vực Phong thu nay đã trở thành một điểm du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đền thờ: nơi thờ cúng nói chung (nhưng không phải tên riêng).
  • Di tích: công trình, địa điểm giá trị lịch sử, văn hóa.
Lưu ý
  • "Đền Phong" một danh từ riêng, vậy thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tên gọi cho một địa điểm cụ thể, không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
  1. Xem Phong thu